1 Hiệu suất sản phẩm:
◦ Tiêu thụ nước: 7.0-8.5L mỗi chu trình, được kiểm soát bằng cảm biến và thời gian trễ nước vào, phù hợp với tiêu chuẩn tiết kiệm tài nguyên.
◦ Dung tích: Bể khử trùng 12L, bể chứa chất khử trùng 15L, và bể chứa enzyme/alcohol 2L, đảm bảo đủ cho các chu trình khử trùng tiêu chuẩn.
◦ Nhiệt độ khử trùng: 20-40°C với sai số ±3°C, tự động dừng và báo động nếu vượt quá 42°C hoặc dưới 18°C, thể hiện tính an toàn và chính xác.
◦ Chương trình khử trùng: Bao gồm 7 chế độ (P1-P6 và chế độ tự khử trùng), với các bước như phát hiện rò rỉ, rửa, rửa enzyme, làm sạch, khử trùng, sấy khô bằng alcohol và thổi khô. Các chế độ P1-P2 tuân thủ tiêu chuẩn khử trùng nội soi (glutaraldehyde, peracetic acid, phthalaldehyde), trong khi P3-P6 phục vụ các nhu cầu đặc biệt.
◦ Hiệu quả khử trùng: Đạt hiệu quả loại bỏ Bacillus subtilis var. niger spores với log giảm trung bình >3.00 ở các vị trí 50mm, 1000mm, 1950mm, đáp ứng tiêu chuẩn khử trùng nghiêm ngặt.
◦ Tiếng ồn: <65dB (A-weighted), phù hợp với môi trường y tế.
2. Cấu trúc và thành phần:
◦ Bao gồm khung, bể làm sạch chuyên dụng, bơm tuần hoàn, van, ống nước, bơm thoát nước và mạch điều khiển, cho thấy thiết kế tích hợp và chuyên dụng cho nội soi mềm (gastroscope, colonoscope, bronchoscope).
3. Ứng dụng:
◦ Dành cho làm sạch và khử trùng nội soi mềm, phù hợp với các bệnh viện và cơ sở y tế có nhu cầu xử lý nội soi thường xuyên.
4. An toàn và cảnh báo:
◦ Có cơ chế tự kiểm tra, báo động và hiển thị lỗi trên màn hình.
◦ Yêu cầu nước tinh khiết (theo dược điển Trung Quốc 2020), áp suất nước 0.2-0.5MPa, và nguồn điện AC220V/50Hz.
◦ Cảnh báo về nguy cơ điện giật, rò rỉ nước, và yêu cầu vận hành bởi nhân viên được đào tạo.
5. Bảo trì và vận hành:
◦ Hỗ trợ giao diện điều khiển thông minh với màn hình hiển thị, thẻ ID, và mật khẩu vân tay để bảo mật.
◦ Quy trình bảo trì bao gồm tự khử trùng định kỳ, thay thế linh kiện bởi kỹ thuật viên được ủy quyền."